Cẩm Nang

Tại sao khối u di căn và tái phát không thể loại bỏ hoàn toàn?

Tại sao khối u di căn và tái phát không thể loại bỏ hoàn toàn?

Wikicabinet – Kênh thông tin tri thức nhân loại kính chào quý độc giả ở kỳ trước chúng tôi đã giới thiệu các chủ đề về:

Những cục thịt nhỏ và cục u nhỏ trên da là gì?

Kỳ này wikicabinet sống khỏe xin giới thiệu đến độc giả một chủ đề Tại sao khối u di căn và tái phát không thể loại bỏ hoàn toàn? Mời quý độc giả đón theo dõi chủ đề này cùng wikicabinet sống khỏe nhé!

Ngay từ năm 2006, Tổ chức Y tế Thế giới đã thông báo rằng bệnh ung thư giai đoạn cuối (khối u ác tính, khôi u di căn) đã được đổi tên thành bệnh mãn tính. Trong hành trình dài chống chọi với bệnh ung thư, phẫu thuật cắt bỏ khối u di căn có thể chỉ là bước đầu tiên trong cuộc chiến phòng chống ung thư. Bởi vì khối u luôn chờ cơ hội di chuyển, nó sẵn sàng quay trở lại — tái phát hoặc gây rắc rối ở một nơi khác — di căn. Vì vậy, làm thế nào để chống lại cuộc chiến kéo dài với các khối u chính là chìa khóa chiến thắng trong cuộc chiến chống ung thư.

Nhiều bệnh nhân ung thư cảm thấy rằng mọi thứ sẽ ổn nếu khối u được loại bỏ thông qua phẫu thuật. Vậy phẫu thuật có thực sự là một phương pháp chữa bệnh lâm sàng? Đối với các loại và giai đoạn ung thư khác nhau, câu trả lời rõ ràng là khác nhau và không thể được khái quát hóa. Ví dụ đối với hầu hết các bệnh ung thư tuyến giáp 1 không thể chữa khỏi qua phẫu thuật cắt bỏ. Bệnh nhân ung thư dạ dày giai đoạn I chỉ có cơ hội chữa khỏi bằng cách phẫu thuật triệt để, nhưng đối với hầu hết các khối u ác tính, không thể chữa khỏi lâm sàng chỉ bằng phẫu thuật.

Sự di căn của ung thư

Hiện tại, cơ chế hợp tác đa ngành được khuyến nghị tại bệnh viện tuyến đầu và các kế hoạch điều trị toàn diện cá nhân như phẫu thuật, xạ trị, hóa trị và liệu pháp nhắm mục tiêu được lựa chọn tùy theo giai đoạn khối u mới được chẩn đoán và tình trạng thể chất của bệnh nhân. Sau 5 năm theo dõi sau điều trị tiêu chuẩn vẫn không có triệu chứng bất thường (như chảy máu tại chỗ, đau) hoặc dấu hiệu (như nổi hạch bất thường), siêu âm, CT và các xét nghiệm hình ảnh khác vẫn chưa tìm thấy tổn thương di căn rõ ràng, có thể được coi là “Chữa bệnh” trên lâm sàng, đó là cái mà các bác sĩ thường gọi là “Tỷ lệ sống sót sau 5 năm”.

Theo thống kê, tỷ lệ sống sót sau 5 năm trung bình của bệnh ung thư là 40,5%. Nói cách khác, gần 60% bệnh nhân ung thư không thể chữa khỏi lâm sàng.

Tái phát và di căn là những nguyên nhân quan trọng khiến bệnh nhân ung thư không thể chữa khỏi. Hiện nay, cơ chế tái phát và di căn của ung thư vẫn chưa thể kết luận, và đây vẫn là điểm nóng trong nghiên cứu khoa học.

Giả thuyết tế bào gốc phổ biến hơn. Sau nhiều phương pháp điều trị, hầu hết các tế bào ung thư đã chết, nhưng một tỷ lệ nhỏ tế bào sống sót. Những tế bào sống sót này là tế bào gốc ung thư. Chúng giống như rễ của những cây lớn, có khả năng tự đổi mới và sinh sôi vô thời hạn. Chúng có khả năng chống lại các phương pháp điều trị khác nhau và khả năng di chuyển và di chuyển của chúng làm tăng nguy cơ di căn ung thư. Tuy nhiên, không có dấu hiệu phân tử cụ thể nào được tìm thấy để xác định và phân lập tế bào gốc ung thư, và các mục tiêu điều trị cho tế bào gốc ung thư vẫn đang được khám phá.

Ngoài giả thuyết về tế bào gốc, các nhà khoa học còn phát hiện ra rằng tế bào ung thư có khả năng “ngủ đông” để tồn tại. Giả thuyết về trạng thái ngủ của khối u cũng là một trong những cơ chế tái phát ung thư được công nhận. Tạp chí hàng đầu “Nature Reviews” đã tóm tắt vòng đời của các tế bào ung thư không hoạt động: các tế bào ung thư lây lan trước tiên sẽ chọn một ngách thích hợp, nhưng các đặc điểm vi môi trường như thiếu oxy sẽ ức chế sự tăng sinh tế bào và gây ra sự ngừng chu kỳ tế bào, và các tế bào ung thư sẽ tiến hành điều này thời gian Tái lập trình và dần dần thích nghi với môi trường xung quanh, sau khi có khả năng thoát khỏi sự giám sát của hệ miễn dịch, bắt đầu ngủ một giấc dài. Khi các tế bào ung thư từ từ tích lũy đủ năng lượng trong một môi trường cằn cỗi, và sau đó kích hoạt, hoặc các yếu tố vi môi trường cảm ứng để kích hoạt các tế bào ung thư. Các nhà khoa học muốn ngăn chặn sự tái phát bằng cách ngăn chặn vòng đời của các tế bào ung thư không hoạt động theo nhiều cách khác nhau, nhưng chúng vẫn đang trong giai đoạn thăm dò sơ bộ.

“Sự di căn của ung thư bao gồm nhiều bước như xâm nhập tế bào ung thư và hình thành mạch. Ngoài hai giả thuyết liên quan đến di căn, còn có các giả thuyết chuyển tiếp biểu mô-trung mô, giả thuyết hạt-đất,…là những cơ chế sinh học phức tạp đằng sau các giả thuyết, nhưng không có tuyên bố rõ ràng về nguyên nhân thực sự của di căn và tái phát.

Tại sao khối u di căn và tái phát không thể loại bỏ hoàn toàn?

Theo thống kê từ năm 2012 đến 2015, tỷ lệ sống sót sau 5 năm của người bệnh ung thư tuyến tụy, được mệnh danh là “vua của các loại ung thư” chỉ là 7,2%, trong khi ung thư tuyến giáp cao tới 84,3%.

Đối với cùng một khối u ác tính thì khả năng tái phát và di căn có khác nhau không?

Do tính không đồng nhất của các khối u, các loại khối u và khối u có mức độ biệt hóa khác nhau có mức độ ác tính khác nhau, khả năng xâm lấn, di căn, tái phát và độ nhạy với điều trị nhất định rất khác nhau. truy tìm nguyên nhân gốc rễ, Đó cũng là sự khác biệt về mức độ điều hòa gen trong các tế bào khối u. Các nhà khoa học đã sử dụng công nghệ CRISPR để gắn thẻ mỗi tế bào ung thư bằng một “nhãn” duy nhất, theo dõi quá trình tiến hóa và di căn của chúng và con cái của chúng, đồng thời phát hiện ra các gen “điểm nóng” (IF127 và REG4, v.v.) dẫn đến di căn. có liên quan đến khả năng di căn cao; các gen như KRT17 và RPS4Y1 có liên quan đến khả năng di căn thấp).

Ngoài tình trạng của bản thân khối u thì các yếu tố ngoại cảnh của vật chủ cũng bị ảnh hưởng rất nhiều. Ví dụ, đối với cùng một loại u, giai đoạn càng muộn, gánh nặng khối u càng nặng và tiên lượng càng xấu; những bệnh nhân được điều trị chuẩn hóa theo kế hoạch có tiên lượng tốt hơn những bệnh nhân tuân thủ điều trị kém; các yếu tố thể chất và tinh thần của bệnh nhân ( thể trạng cơ bản, đời sống bản thân Đặc điểm thái độ và tình cảm), yếu tố kinh tế, yếu tố xã hội gia đình (gia đình và mối quan hệ giữa các cá nhân) cũng ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân.

Không khó để nhận thấy trên lâm sàng những bệnh nhân có thể trạng tốt, có thái độ sống lạc quan, bệnh nhân có thêm sự hỗ trợ của người thân, bạn bè thì khả năng chịu đựng điều trị tốt hơn và có cơ hội hưởng lợi nhiều hơn từ việc điều trị. Trong điều trị hỗ trợ ung thư, dù là hỗ trợ vật chất hay tâm lý, đã trở thành một phần không thể thiếu trong điều trị chống khối u.

Ngoài ra, sự phát triển của dữ liệu lớn trong gen, sự phát triển của các công nghệ mới như CRISPR và giải trình tự tế bào đơn cũng sẽ giúp chúng ta khám phá cơ chế tái phát và di căn của ung thư, từ đó tìm ra phương pháp chữa khỏi ung thư.

“Vũ khí” chống khối u, nâng cấp dự kiến ​​sẽ tăng tỷ lệ sống sót

Làm thế nào để cải thiện tỷ lệ sống sót của bệnh nhân ung thư là mối quan tâm của mỗi bác sĩ lâm sàng. Có vô số tiến bộ mới và kết quả mới trong nghiên cứu y học, nhưng nếu muốn cải thiện sự sống còn của bệnh nhân thì có thể là một chặng đường dài để đi.

Trước hết, nghiên cứu lâm sàng để khám phá các loại thuốc mới và mô hình điều trị mới là cách trực tiếp nhất để nâng cao tỷ lệ sống sót của bệnh nhân ung thư. Ngày nay là thời đại phát triển nhanh chóng của liệu pháp miễn dịch, và phổ biến nhất là thuốc ức chế trạm kiểm soát miễn dịch. Các khối u ác tính có thể trốn tránh sự tấn công của hệ thống miễn dịch và các chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch có thể giải phóng “phanh” dung nạp miễn dịch này, cho phép hệ thống miễn dịch tấn công lại các tế bào khối u.

Khác với thời gian thuyên giảm ngắn hơn do hóa trị mang lại, một khi liệu pháp miễn dịch có lợi, hầu hết bệnh nhân sẽ có thời gian thuyên giảm dài hơn. Các chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch đã được sử dụng trong điều trị các khối u rắn khác nhau và trong thành công trước phẫu thuật, sau phẫu thuật, và điều trị muộn.

Mô hình điều trị mới chủ yếu là thảo luận đa ngành. So với cuộc chiến đơn ngành trước đây, mô hình hợp tác thảo luận đa ngành hiện nay về khối u cũng có thể cải thiện tỷ lệ sống sót của bệnh nhân. Ví dụ về ung thư ruột giai đoạn cuối di căn gan. Bệnh nhân vẫn có cơ hội được chữa khỏi dựa trên sự phối hợp của các khoa nội, ngoại khoa, y học can thiệp, xạ trị và các khoa khác.

Thứ hai, nghiên cứu dịch mã cũng đang tích lũy những nỗ lực để cải thiện tỷ lệ sống sót của bệnh nhân. Ví dụ, trong nghiên cứu dịch mã liên quan đến dấu ấn sinh học, mặc dù liệu pháp miễn dịch đã thành công nhưng tỷ lệ hiệu quả của một loại thuốc vẫn còn hạn chế. Do đó, nhiều nghiên cứu dịch mã đã bắt đầu tìm ra các dấu ấn phân tử để dự đoán hiệu quả. Việc phát hiện ra các dấu ấn này sẽ giúp sàng lọc cho người bệnh.

Đột biến JAK1 / 2 và đột biến gen PTEN có liên quan tiêu cực đến hiệu quả của liệu pháp miễn dịch; đột biến gen POLD1 / POLE có liên quan tích cực đến hiệu quả của liệu pháp miễn dịch. Nếu các bác sĩ nhìn thấy bệnh nhân mang những đột biến gen này, họ sẽ tự nhiên đưa ra phán đoán về việc lựa chọn liệu pháp miễn dịch.

Cuối cùng, sự phát triển của nghiên cứu cơ bản luôn là sự hỗ trợ của tiến bộ lâm sàng. Các mục tiêu điều trị mới và thuốc điều trị mới đều dựa vào sự hỗ trợ của nghiên cứu cơ bản. Ví dụ, béo phì đã được chứng minh có liên quan đến sự xuất hiện của bệnh ung thư và tiên lượng bệnh nhân xấu hơn. Một nghiên cứu được công bố trên tạp chí Cell vào tháng 12 năm 2020 cho thấy béo phì sẽ cho phép các tế bào ung thư chiến thắng trong cuộc cạnh tranh với các tế bào miễn dịch (tế bào T CD8 +) để lấy nhiên liệu. Theo chế độ ăn nhiều chất béo, các tế bào ung thư có thể trải qua quá trình tái lập trình trao đổi chất để tăng hấp thu và sử dụng chất béo, trong khi tế bào T CD8 + thì không. Nghiên cứu này cho phép chúng ta biết rằng sự giằng co giữa tế bào T và tế bào khối u sẽ bị thay đổi do béo phì. Mặc dù vẫn chưa thể xác định được mục tiêu điều trị rõ ràng, nhưng khám phá này đã mở ra cánh cửa cho một chiến lược mới để chống lại bệnh ung thư thông qua suy yếu trao đổi chất.

Dựa vào nghiên cứu lâm sàng, nghiên cứu dịch mã và nghiên cứu cơ bản, tôi tin rằng trong tương lai sẽ xuất hiện nhiều loại thuốc chống khối u hiệu quả hơn để cải thiện tỷ lệ sống sót của bệnh nhân.

Trong tình hình hiện nay, tiếp nhận điều trị chống khối u chuẩn và hợp lý là cách hiệu quả nhất để giảm tái phát và di căn, đồng thời kéo dài thời gian sống sót. Xem xét và theo dõi thường xuyên là cách hiệu quả nhất để phát hiện sớm tái phát và di căn.” nhắc nhở sau khi được chẩn đoán ung thư, phải đến bệnh viện hạng A thường xuyên để được chẩn đoán và điều trị, đồng thời cố gắng hoàn thành tốt việc điều trị và tái khám theo chỉ định của bác sĩ. Và đối với bệnh ung thư, chúng ta cũng phải chú ý đến việc phòng ngừa và nhấn mạnh đến việc chẩn đoán và điều trị sớm.

Trong kỳ tiếp theo, Wikicabinet sống khỏe trân trọng mời độc giả đón đọc chủ đề Ung thư phổi âm thầm xuất hiện qua 4 triệu chứng ban đầu này.

Nếu có những thắc mắc hay muốn tìm hiểu về bất kỳ chủ đề nào, hãy liên hệ với Wikicabinet sống khỏe bằng cách bình luận ở phía dưới nhé.

Leave a Reply